barge pole

barge pole

A worker uses a barge pole to push a barge away from the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sào thuyền, sào đẩy thuyền: "barge pole" một cây sào dài, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đẩy hoặc điều khiển hướng đi của một chiếc xà lan (barge) trên sông hoặc kênh đào.
dụ sử dụng
  • (Cây sào thuyền công cụ thiết yếu để điều hướng con kênh hẹp.)
  • (Anh ấy dùng sào thuyền để đẩy xà lan ra xa bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not touch something with a barge pole": Thành ngữ này có nghĩa từ chối hoàn toàn không muốn dính dáng đến một thứ đó, cho rằng nguy hiểm, khó chịu hoặc không đáng tin cậy. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói thân mật.
    • That old house is so dilapidated; I wouldn't touch it with a barge pole. (Ngôi nhà đó đổ nát quá; tôi không đời nào động đến chỉ một lần.)
    • The project seemed too risky, so the investors wouldn't touch it with a barge pole. (Dự án có vẻ quá rủi ro, nên các nhà đầu từ chối tham gia chỉ một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Barge (danh từ): xà lan, một loại thuyền lớn, đáy bằng, dùng để chở hàng trên sông.
  • Pole (danh từ): cây sào, cây cọc dài, thường được dùng để đẩy hoặc chống.
Từ đồng nghĩa
  • Boat hook: móc thuyền, một dụng cụ móc cán dài, dùng để đẩy hoặc kéo thuyền.
  • Punt pole: sào đẩy thuyền, tương tự như "barge pole" nhưng dùng cho thuyền nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push off with a barge pole: đẩy xà lan đi bằng sào.

    • The sailor pushed the barge off with a barge pole. (Người thủy thủ đẩy xà lan đi bằng sào thuyền.)
  • Guide with a barge pole: dẫn hướng bằng sào thuyền.

    • He guided the barge through the lock with a barge pole. (Anh ấy dẫn hướng xà lan qua âu thuyền bằng sào thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Not touch something with a barge pole: như đã giải thíchtrên, nghĩa tránh xa hoặc từ chối hoàn toàn.
  • Long pole: sào dài, cũng có thể được dùng trong các thành ngữ tương tự, nhưng "barge pole" cụ thể phổ biến nhất trong cách nói "not touch with a barge pole".

Từ gần giống

Từ chứa "barge pole"